YiWordsYiWords

cháiyóu

dầu diesel

danh từ tiếng Trung
柴油 dầu diesel

Cụm từ thường dùng

cháiyóuchē
xe chạy dầu diesel
柴油chái yóu发电机fā diàn jī
máy phát điện dầu diesel

Câu ví dụ

zhèliàngchēyòngcháiyóu
Xe tải này dùng dầu diesel.
cháiyóujiàshàngzhǎng
Giá dầu diesel tăng mạnh.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"dầu diesel" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dầu diesel" trong tiếng Trung là 柴油, đọc là chái yóu.
柴油 nghĩa là gì?
柴油 (chái yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "dầu diesel".
柴油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柴油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柴油 như thế nào?
Ví dụ: 这辆卡车用柴油。 (Xe tải này dùng dầu diesel.); 柴油价格大幅上涨。 (Giá dầu diesel tăng mạnh.).

Muốn nhớ "柴油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí