YiWordsYiWords

shuǐdiàn

thủy điện

danh từ tiếng Trung
水电 thủy điện

Cụm từ thường dùng

shuǐdiànzhàn
nhà máy thủy điện
shuǐdiànróngliàng
công suất thủy điện

Câu ví dụ

水电shuǐ diànwèi城市chéng shì供电gōng diàn
Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.
yuènányǒuduōshuǐdiànzhàn
Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"thủy điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy điện" trong tiếng Trung là 水电, đọc là shuǐ diàn.
水电 nghĩa là gì?
水电 (shuǐ diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy điện".
水电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水电 như thế nào?
Ví dụ: 水电为城市供电。 (Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.); 越南有许多水电站。 (Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.).

Muốn nhớ "水电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí