"thủy điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy điện" trong tiếng Trung là 水电, đọc là shuǐ diàn.
水电 nghĩa là gì?
水电 (shuǐ diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy điện".
水电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水电 như thế nào?
Ví dụ: 水电为城市供电。 (Thủy điện cung cấp điện cho thành phố.); 越南有许多水电站。 (Việt Nam có nhiều nhà máy thủy điện.).