YiWordsYiWords

fēngnéng

năng lượng gió

danh từ tiếng Trung
风能 năng lượng gió

Cụm từ thường dùng

fēngnénglún
tuabin năng lượng gió
fēngnéngnóngchǎng
trang trại năng lượng gió

Câu ví dụ

fēngnéngshì一种yī zhǒng清洁qīng jié能源néng yuán
Năng lượng gió là nguồn năng lượng sạch.
menjiànshèlefēngnéngnóngchǎng
Họ xây dựng trang trại năng lượng gió.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"năng lượng gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năng lượng gió" trong tiếng Trung là 风能, đọc là fēng néng.
风能 nghĩa là gì?
风能 (fēng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "năng lượng gió".
风能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风能 như thế nào?
Ví dụ: 风能是一种清洁能源。 (Năng lượng gió là nguồn năng lượng sạch.); 他们建设了风能农场。 (Họ xây dựng trang trại năng lượng gió.).

Muốn nhớ "风能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí