YiWordsYiWords

nénghào

tiêu hao năng lượng

động từ tiếng Trung
能耗 tiêu hao năng lượng

Cụm từ thường dùng

diànnéngnénghào
tiêu hao năng lượng điện
减少jiǎn shǎo能耗néng hào
giảm tiêu hao năng lượng

Câu ví dụ

空调kōng tiáo能耗néng hàohěngāo
Máy lạnh tiêu hao năng lượng nhiều.
我们wǒ menyīng节约jié yuē减少jiǎn shǎo能耗néng hào
Chúng ta nên tiết kiệm để giảm tiêu hao năng lượng.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"tiêu hao năng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu hao năng lượng" trong tiếng Trung là 能耗, đọc là néng hào.
能耗 nghĩa là gì?
能耗 (néng hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu hao năng lượng".
能耗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能耗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能耗 như thế nào?
Ví dụ: 空调能耗很高。 (Máy lạnh tiêu hao năng lượng nhiều.); 我们应节约以减少能耗。 (Chúng ta nên tiết kiệm để giảm tiêu hao năng lượng.).

Muốn nhớ "能耗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí