YiWordsYiWords

miè

dập tắt

động từ tiếng Trung
熄灭 dập tắt

Cụm từ thường dùng

mièhuǒ
dập tắt lửa
mièwàng
dập tắt hy vọng

Câu ví dụ

xiāofángyuánjīngmièlehuǒzāi
Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.
huàixiāomièledewàng
Tin xấu dập tắt hy vọng của tôi.

Năng lượng và động lực

Câu hỏi thường gặp

"dập tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dập tắt" trong tiếng Trung là 熄灭, đọc là xī miè.
熄灭 nghĩa là gì?
熄灭 (xī miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "dập tắt".
熄灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熄灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熄灭 như thế nào?
Ví dụ: 消防员已经熄灭了火灾。 (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.); 坏消息熄灭了我的希望。 (Tin xấu dập tắt hy vọng của tôi.).

Muốn nhớ "熄灭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí