"vĩ độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩ độ" trong tiếng Trung là 纬度, đọc là wěi dù.
纬度 nghĩa là gì?
纬度 (wěi dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩ độ".
纬度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纬度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纬度 như thế nào?
Ví dụ: 这个城市位于高纬度。 (Thành phố này nằm ở vĩ độ cao.); 纬度影响气候。 (Vĩ độ ảnh hưởng đến khí hậu.).