YiWordsYiWords

pén

lòng chảo

danh từ tiếng Trung
盆地 lòng chảo

Cụm từ thường dùng

河流hé liú盆地pén dì
lòng chảo sông
盆地pén dì
lòng chảo lớn

Câu ví dụ

这个zhè gè盆地pén dìhěn宽广kuān guǎng
Lòng chảo này rất rộng.
许多xǔ duō城市chéng shì位于wèi yú盆地pén dìzhōng
Nhiều thành phố nằm trong lòng chảo.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"lòng chảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng chảo" trong tiếng Trung là 盆地, đọc là pén dì.
盆地 nghĩa là gì?
盆地 (pén dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng chảo".
盆地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盆地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盆地 như thế nào?
Ví dụ: 这个盆地很宽广。 (Lòng chảo này rất rộng.); 许多城市位于盆地中。 (Nhiều thành phố nằm trong lòng chảo.).

Muốn nhớ "盆地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí