"giá trị sản xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá trị sản xuất" trong tiếng Trung là 产值, đọc là chǎn zhí.
产值 nghĩa là gì?
产值 (chǎn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá trị sản xuất".
产值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产值 như thế nào?
Ví dụ: 今年产值大幅增长。 (Giá trị sản xuất năm nay tăng mạnh.); 我们每月报告产值。 (Chúng tôi báo cáo giá trị sản xuất hàng tháng.).