YiWordsYiWords

zhé

quy đổi

động từ tiếng Trung
折合 quy đổi

Cụm từ thường dùng

huòzhé
quy đổi tiền tệ
分数fēn shù折合zhé hé
quy đổi điểm số

Câu ví dụ

zhèqián折合zhé héchéng美元měi yuánshì多少duō shǎo
Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?
分数fēn shùjiāng折合zhé héwéi10分制fēn zhì
Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"quy đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy đổi" trong tiếng Trung là 折合, đọc là zhé hé.
折合 nghĩa là gì?
折合 (zhé hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy đổi".
折合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折合 như thế nào?
Ví dụ: 这笔钱折合成美元是多少? (Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?); 分数将折合为10分制。 (Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.).

Muốn nhớ "折合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí