"nhà đầu tư chứng khoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà đầu tư chứng khoán" trong tiếng Trung là 股民, đọc là gǔ mín.
股民 nghĩa là gì?
股民 (gǔ mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà đầu tư chứng khoán".
股民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股民 như thế nào?
Ví dụ: 他是股民。 (Anh ấy là nhà đầu tư chứng khoán.); 许多股民很担心。 (Nhiều nhà đầu tư chứng khoán lo lắng.).