YiWordsYiWords

chǎn

xẻng

danh từ tiếng Trung
铲子 xẻng

Cụm từ thường dùng

xiǎochǎn
xẻng nhỏ
yòngchǎn
đào đất bằng xẻng

Câu ví dụ

yòng铲子chǎn zizhòngshù
Tôi dùng xẻng để trồng cây.
zhèchǎnhěnjiēshi
Xẻng này rất chắc chắn.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"xẻng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xẻng" trong tiếng Trung là 铲子, đọc là chǎn zǐ.
铲子 nghĩa là gì?
铲子 (chǎn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xẻng".
铲子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铲子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铲子 như thế nào?
Ví dụ: 我用铲子种树。 (Tôi dùng xẻng để trồng cây.); 这把铲子很结实。 (Xẻng này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "铲子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí