"xẻng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xẻng" trong tiếng Trung là 铲子, đọc là chǎn zǐ.
铲子 nghĩa là gì?
铲子 (chǎn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xẻng".
铲子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铲子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铲子 như thế nào?
Ví dụ: 我用铲子种树。 (Tôi dùng xẻng để trồng cây.); 这把铲子很结实。 (Xẻng này rất chắc chắn.).