"rìu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rìu" trong tiếng Trung là 斧头, đọc là fǔ tóu.
斧头 nghĩa là gì?
斧头 (fǔ tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rìu".
斧头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斧头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斧头 như thế nào?
Ví dụ: 他用斧头砍树。 (Anh ấy dùng rìu để chặt cây.); 这把斧头很锋利。 (Rìu này rất sắc.).