YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gài

nắp

danh từ tiếng Trung
盖 nắp

Cụm từ thường dùng

pínggài
nắp chai
guōgài
nắp nồi

Câu ví dụ

gàizigàishàngba
Đậy nắp lại đi.
gàidiūle
Nắp hộp bị mất rồi.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắp" trong tiếng Trung là 盖, đọc là gài.
盖 nghĩa là gì?
盖 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắp".
盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盖 như thế nào?
Ví dụ: 把盖子盖上吧。 (Đậy nắp lại đi.); 盒盖丢了。 (Nắp hộp bị mất rồi.).

Muốn nhớ "盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí