"nắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắp" trong tiếng Trung là 盖, đọc là gài.
盖 nghĩa là gì?
盖 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắp".
盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盖 như thế nào?
Ví dụ: 把盖子盖上吧。 (Đậy nắp lại đi.); 盒盖丢了。 (Nắp hộp bị mất rồi.).