YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

páo

bào

động từ tiếng Trung
刨 bào

Cụm từ thường dùng

páotou
bào gỗ
páozhuōmiàn
bào mặt bàn

Câu ví dụ

正在zhèng zàibào木头mù tóu
Anh ấy đang bào gỗ.
děizhèzhāng桌面zhuō miànzàibào一遍yī biàn
Tôi phải bào lại mặt bàn này.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bào" trong tiếng Trung là 刨, đọc là páo.
刨 nghĩa là gì?
刨 (páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bào".
刨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刨 như thế nào?
Ví dụ: 他正在刨木头。 (Anh ấy đang bào gỗ.); 我得把这张桌面再刨一遍。 (Tôi phải bào lại mặt bàn này.).

Muốn nhớ "刨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí