"bào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bào" trong tiếng Trung là 刨, đọc là páo.
刨 nghĩa là gì?
刨 (páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bào".
刨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刨 như thế nào?
Ví dụ: 他正在刨木头。 (Anh ấy đang bào gỗ.); 我得把这张桌面再刨一遍。 (Tôi phải bào lại mặt bàn này.).