YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出访处方

chúfáng

nhà bếp

danh từ tiếng Trung
厨房 nhà bếp

Cụm từ thường dùng

xiàndàichúfáng
nhà bếp hiện đại
chúfángyòng
dụng cụ nhà bếp

Câu ví dụ

zàichúfáng
Tôi đang ở trong nhà bếp.
这个zhè gè厨房chú fánghěn干净gān jìng
Nhà bếp này rất sạch sẽ.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nhà bếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà bếp" trong tiếng Trung là 厨房, đọc là chú fáng.
厨房 nghĩa là gì?
厨房 (chú fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà bếp".
厨房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厨房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厨房 như thế nào?
Ví dụ: 我在厨房里。 (Tôi đang ở trong nhà bếp.); 这个厨房很干净。 (Nhà bếp này rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "厨房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí