"nhà bếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà bếp" trong tiếng Trung là 厨房, đọc là chú fáng.
厨房 nghĩa là gì?
厨房 (chú fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà bếp".
厨房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厨房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厨房 như thế nào?
Ví dụ: 我在厨房里。 (Tôi đang ở trong nhà bếp.); 这个厨房很干净。 (Nhà bếp này rất sạch sẽ.).