"lon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lon" trong tiếng Trung là 罐, đọc là guàn.
罐 nghĩa là gì?
罐 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lon".
罐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罐 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一罐汽水。 (Tôi mua một lon nước ngọt.); 她打开了一罐罐头鱼。 (Cô ấy mở một lon cá hộp.).