YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cháng

thường

phó từ tiếng Trung
常 thường

Cụm từ thường dùng

jīngcháng
thường xuyên
chángjiàn
thường gặp

Câu ví dụ

chángchángzǎoshàngsàn
Tôi thường đi bộ buổi sáng.
menjīngchángzàizhèjiànmiàn
Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường" trong tiếng Trung là 常, đọc là cháng.
常 nghĩa là gì?
常 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường".
常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 常 như thế nào?
Ví dụ: 我常常早上散步。 (Tôi thường đi bộ buổi sáng.); 我们经常在这里见面。 (Chúng tôi thường gặp nhau ở đây.).

Muốn nhớ "常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí