YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cháng

nếm

động từ tiếng Trung
尝 nếm

Cụm từ thường dùng

chángshì
nếm thử
chángwèi
nếm vị

Câu ví dụ

chángchángzhèdàocàiba
Bạn hãy nếm món này đi.
xiǎngpǐnchángchénggōngdetiánwèi
Tôi muốn nếm vị ngọt của thành công.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếm" trong tiếng Trung là 尝, đọc là cháng.
尝 nghĩa là gì?
尝 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếm".
尝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尝 như thế nào?
Ví dụ: 你尝尝这道菜吧。 (Bạn hãy nếm món này đi.); 我想品尝成功的甜味。 (Tôi muốn nếm vị ngọt của thành công.).

Muốn nhớ "尝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí