YiWordsYiWords

áp lực

danh từ tiếng Trung
压力 áp lực

Cụm từ thường dùng

gōngzuò
áp lực công việc
chéngshòu
chịu áp lực

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngchéngshòuhěn
Tôi chịu nhiều áp lực trong công việc.
xuéhěn
Áp lực học tập rất lớn.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"áp lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp lực" trong tiếng Trung là 压力, đọc là yā lì.
压力 nghĩa là gì?
压力 (yā lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp lực".
压力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压力 như thế nào?
Ví dụ: 我在工作中承受很大压力。 (Tôi chịu nhiều áp lực trong công việc.); 学习压力很大。 (Áp lực học tập rất lớn.).

Muốn nhớ "压力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí