"áp lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp lực" trong tiếng Trung là 压力, đọc là yā lì.
压力 nghĩa là gì?
压力 (yā lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp lực".
压力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压力 như thế nào?
Ví dụ: 我在工作中承受很大压力。 (Tôi chịu nhiều áp lực trong công việc.); 学习压力很大。 (Áp lực học tập rất lớn.).