YiWordsYiWords

jǐnzhāng

căng thẳng

tính từ tiếng Trung
紧张 căng thẳng

Cụm từ thường dùng

gǎndàojǐnzhāng
cảm thấy căng thẳng
fēnjǐnzhāng
bầu không khí căng thẳng

Câu ví dụ

kǎoshìqiángǎndàojǐnzhāng
Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
fángjiāndefēnhěnjǐnzhāng
Không khí trong phòng rất căng thẳng.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"căng thẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căng thẳng" trong tiếng Trung là 紧张, đọc là jǐn zhāng.
紧张 nghĩa là gì?
紧张 (jǐn zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "căng thẳng".
紧张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧张 như thế nào?
Ví dụ: 考试前我感到紧张。 (Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.); 房间里的气氛很紧张。 (Không khí trong phòng rất căng thẳng.).

Muốn nhớ "紧张" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí