YiWordsYiWords

hěnshūfu

rất thoải mái

cụm từ tiếng Trung
很舒服 rất thoải mái

Cụm từ thường dùng

gǎnjuéhěnshū
cảm thấy rất thoải mái

Câu ví dụ

zàizhèhěnshū
Tôi rất thoải mái ở đây.
zhègefángjiānhěnshū
Phòng này rất thoải mái.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"rất thoải mái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rất thoải mái" trong tiếng Trung là 很舒服, đọc là hěn shū fu.
很舒服 nghĩa là gì?
很舒服 (hěn shū fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất thoải mái".
很舒服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 很舒服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 很舒服 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里很舒服。 (Tôi rất thoải mái ở đây.); 这个房间很舒服。 (Phòng này rất thoải mái.).

Muốn nhớ "很舒服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí