YiWordsYiWords

kùnnán

khó khăn

danh từ tiếng Trung
困难 khó khăn

Cụm từ thường dùng

克服kè fú困难kùn nán
vượt qua khó khăn
遇到yù dào困难kùn nán
gặp khó khăn

Câu ví dụ

遇到yù dàole很多hěn duō困难kùn nán
Tôi gặp nhiều khó khăn.
我们wǒ men一起yì qǐ克服kè fú困难kùn nán
Chúng ta cùng vượt qua khó khăn.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khó khăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó khăn" trong tiếng Trung là 困难, đọc là kùn nán.
困难 nghĩa là gì?
困难 (kùn nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó khăn".
困难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困难 như thế nào?
Ví dụ: 我遇到了很多困难。 (Tôi gặp nhiều khó khăn.); 我们一起克服困难。 (Chúng ta cùng vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "困难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí