"quân y" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân y" trong tiếng Trung là 军医, đọc là jūn yī.
军医 nghĩa là gì?
军医 (jūn yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân y".
军医 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军医 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军医 như thế nào?
Ví dụ: 军医救治了许多士兵。 (Quân y đã cứu chữa cho nhiều binh lính.); 我想成为军医。 (Tôi muốn trở thành quân y.).