"pháo binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo binh" trong tiếng Trung là 炮兵, đọc là pào bīng.
炮兵 nghĩa là gì?
炮兵 (pào bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo binh".
炮兵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炮兵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炮兵 như thế nào?
Ví dụ: 炮兵支援步兵进攻。 (Pháo binh hỗ trợ bộ binh tiến công.); 炮兵部队行动迅速。 (Đơn vị pháo binh di chuyển nhanh.).