YiWordsYiWords

Cùng cách viết:畅销

chángxiào

hiệu quả lâu dài

danh từ tiếng Trung
长效 hiệu quả lâu dài

Cụm từ thường dùng

长效cháng xiào作用zuò yòng
hiệu quả lâu dài
长效cháng xiào药物yào wù
thuốc có hiệu quả lâu dài

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyàoyǒu长效cháng xiào
Loại thuốc này có hiệu quả lâu dài.
我们wǒ men需要xū yào一个yī gè长效cháng xiàode解决方案jiě jué fāng àn
Chúng tôi cần một giải pháp hiệu quả lâu dài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiệu quả lâu dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu quả lâu dài" trong tiếng Trung là 长效, đọc là cháng xiào.
长效 nghĩa là gì?
长效 (cháng xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu quả lâu dài".
长效 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长效 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长效 như thế nào?
Ví dụ: 这种药有长效。 (Loại thuốc này có hiệu quả lâu dài.); 我们需要一个长效的解决方案。 (Chúng tôi cần một giải pháp hiệu quả lâu dài.).

Muốn nhớ "长效" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí