"lâu nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu nay" trong tiếng Trung là 长期以来, đọc là cháng qī yǐ lái.
长期以来 nghĩa là gì?
长期以来 (cháng qī yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu nay".
长期以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长期以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长期以来 như thế nào?
Ví dụ: 长期以来我没有回老家。 (Lâu nay tôi không về quê.); 他长期以来住在这里。 (Lâu nay anh ấy sống ở đây.).