YiWordsYiWords

chánglái

lâu nay

phó từ tiếng Trung
长期以来 lâu nay

Cụm từ thường dùng

长期cháng qī以来yǐ lái一直yī zhí如此rú cǐ
lâu nay vẫn vậy
长期cháng qī以来yǐ lái没有méi yǒujiàn
lâu nay tôi không gặp bạn

Câu ví dụ

长期cháng qī以来yǐ lái没有méi yǒuhuí老家lǎo jiā
Lâu nay tôi không về quê.
长期cháng qī以来yǐ láizhùzài这里zhè lǐ
Lâu nay anh ấy sống ở đây.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lâu nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu nay" trong tiếng Trung là 长期以来, đọc là cháng qī yǐ lái.
长期以来 nghĩa là gì?
长期以来 (cháng qī yǐ lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu nay".
长期以来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长期以来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长期以来 như thế nào?
Ví dụ: 长期以来我没有回老家。 (Lâu nay tôi không về quê.); 他长期以来住在这里。 (Lâu nay anh ấy sống ở đây.).

Muốn nhớ "长期以来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí