YiWordsYiWords

cháng

dài hạn

tính từ tiếng Trung
长期 dài hạn

Cụm từ thường dùng

长期cháng qī计划jì huà
kế hoạch dài hạn
长期cháng qī合同hé tóng
hợp đồng dài hạn

Câu ví dụ

yǒu长期cháng qī打算dǎ suàn
Tôi có dự định dài hạn.
公司gōng sīqiānle长期cháng qī合同hé tóng
Công ty ký hợp đồng dài hạn với anh ấy.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"dài hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài hạn" trong tiếng Trung là 长期, đọc là cháng qī.
长期 nghĩa là gì?
长期 (cháng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài hạn".
长期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长期 như thế nào?
Ví dụ: 我有长期打算。 (Tôi có dự định dài hạn.); 公司与他签了长期合同。 (Công ty ký hợp đồng dài hạn với anh ấy.).

Muốn nhớ "长期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí