"dài hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài hạn" trong tiếng Trung là 长期, đọc là cháng qī.
长期 nghĩa là gì?
长期 (cháng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài hạn".
长期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长期 như thế nào?
Ví dụ: 我有长期打算。 (Tôi có dự định dài hạn.); 公司与他签了长期合同。 (Công ty ký hợp đồng dài hạn với anh ấy.).