"bán chạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán chạy" trong tiếng Trung là 畅销, đọc là chàng xiāo.
畅销 nghĩa là gì?
畅销 (chàng xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán chạy".
畅销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畅销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畅销 như thế nào?
Ví dụ: 这本书今年最畅销。 (Cuốn sách này bán chạy nhất năm nay.); 新产品在市场上畅销。 (Sản phẩm mới bán chạy trên thị trường.).