YiWordsYiWords

chángzhēng

Trường Chinh

danh từ tiếng Trung
长征 Trường Chinh

Cụm từ thường dùng

进行jìn xíng长征cháng zhēng
đi Trường Chinh
纪念jì niàn长征cháng zhēng
kỷ niệm Trường Chinh

Câu ví dụ

长征cháng zhēngshì重要zhòng yàode历史lì shǐ事件shì jiàn
Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.
我们wǒ menzài学校xué xiào学习xué xí长征cháng zhēng
Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"Trường Chinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Trường Chinh" trong tiếng Trung là 长征, đọc là cháng zhēng.
长征 nghĩa là gì?
长征 (cháng zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường Chinh".
长征 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长征 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长征 như thế nào?
Ví dụ: 长征是重要的历史事件。 (Trường Chinh là sự kiện lịch sử quan trọng.); 我们在学校学习长征。 (Chúng tôi học về Trường Chinh ở trường.).

Muốn nhớ "长征" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí