"lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lái" trong tiếng Trung là 驾, đọc là jià.
驾 nghĩa là gì?
驾 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "lái".
驾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驾 như thế nào?
Ví dụ: 我会驾汽车。 (Tôi biết lái xe ô tô.); 他正在驾驶飞机。 (Anh ấy đang lái máy bay.).