YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jià

lái

động từ tiếng Trung
驾 lái

Cụm từ thường dùng

jiàchē
lái xe
jiàshǐfēi
lái máy bay

Câu ví dụ

huìjiàchē
Tôi biết lái xe ô tô.
正在zhèng zài驾驶jià shǐ飞机fēi jī
Anh ấy đang lái máy bay.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lái" trong tiếng Trung là 驾, đọc là jià.
驾 nghĩa là gì?
驾 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "lái".
驾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驾 như thế nào?
Ví dụ: 我会驾汽车。 (Tôi biết lái xe ô tô.); 他正在驾驶飞机。 (Anh ấy đang lái máy bay.).

Muốn nhớ "驾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí