YiWordsYiWords

diàotóu

quay đầu xe

động từ tiếng Trung
掉头 quay đầu xe

Cụm từ thường dùng

chēdiàotóu
quay đầu xe ô tô
zàikǒudiàotóu
quay đầu xe ở ngã tư

Câu ví dụ

děizài这里zhè lǐ掉头diào tóu
Tôi phải quay đầu xe ở đây.
jǐngcháràngdiàotóu
Cảnh sát không cho quay đầu xe.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"quay đầu xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay đầu xe" trong tiếng Trung là 掉头, đọc là diào tóu.
掉头 nghĩa là gì?
掉头 (diào tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay đầu xe".
掉头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掉头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掉头 như thế nào?
Ví dụ: 我得在这里掉头。 (Tôi phải quay đầu xe ở đây.); 警察不让掉头。 (Cảnh sát không cho quay đầu xe.).

Muốn nhớ "掉头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí