YiWordsYiWords

gāojià

giá cao

danh từ tiếng Trung
高价 giá cao

Cụm từ thường dùng

gāojiàchūshòu
bán với giá cao
chánggāojià
giá cao bất thường

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐngāojià
Sản phẩm này có giá cao.
gāojiàmǎilefángzi
Anh ấy mua nhà với giá cao.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"giá cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá cao" trong tiếng Trung là 高价, đọc là gāo jià.
高价 nghĩa là gì?
高价 (gāo jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá cao".
高价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高价 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品高价。 (Sản phẩm này có giá cao.); 他高价买了房子。 (Anh ấy mua nhà với giá cao.).

Muốn nhớ "高价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí