YiWordsYiWords

jiǎ

tiền giả

danh từ tiếng Trung
假币 tiền giả

Cụm từ thường dùng

发现fā xiàn假币jiǎ bì
phát hiện tiền giả
制造zhì zào假币jiǎ bì
làm tiền giả

Câu ví dụ

收到shōu dàole假币jiǎ bì
Anh ấy nhận nhầm tiền giả.
警察jǐng cházhuāle制造zhì zào假币jiǎ bìderén
Cảnh sát bắt người làm tiền giả.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"tiền giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền giả" trong tiếng Trung là 假币, đọc là jiǎ bì.
假币 nghĩa là gì?
假币 (jiǎ bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền giả".
假币 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假币 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假币 như thế nào?
Ví dụ: 他收到了假币。 (Anh ấy nhận nhầm tiền giả.); 警察抓了制造假币的人。 (Cảnh sát bắt người làm tiền giả.).

Muốn nhớ "假币" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí