"tiền giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền giả" trong tiếng Trung là 假币, đọc là jiǎ bì.
假币 nghĩa là gì?
假币 (jiǎ bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền giả".
假币 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假币 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假币 như thế nào?
Ví dụ: 他收到了假币。 (Anh ấy nhận nhầm tiền giả.); 警察抓了制造假币的人。 (Cảnh sát bắt người làm tiền giả.).