YiWordsYiWords

piàojià

giá vé

danh từ tiếng Trung
票价 giá vé

Cụm từ thường dùng

piàojià
giá vé máy bay
diànyǐngpiàojià
giá vé xem phim

Câu ví dụ

jīntiānhuǒchēpiàojiàshàngzhǎngle
Giá vé tàu hôm nay tăng.
mǎipiàojiàdepiàolema
Bạn đã mua giá vé chưa?

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"giá vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá vé" trong tiếng Trung là 票价, đọc là piào jià.
票价 nghĩa là gì?
票价 (piào jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá vé".
票价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 票价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 票价 như thế nào?
Ví dụ: 今天火车票价上涨了。 (Giá vé tàu hôm nay tăng.); 你买票价的票了吗? (Bạn đã mua giá vé chưa?).

Muốn nhớ "票价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí