"đi trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi trước" trong tiếng Trung là 超前, đọc là chāo qián.
超前 nghĩa là gì?
超前 (chāo qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi trước".
超前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超前 như thế nào?
Ví dụ: 他总是超前大家。 (Anh ấy luôn đi trước mọi người.); 我们要超前对手。 (Chúng ta phải đi trước đối thủ.).