YiWordsYiWords

chāoqián

đi trước

động từ tiếng Trung
超前 đi trước

Cụm từ thường dùng

chāoqiánshídài
đi trước thời đại
chāoqiánduìshǒu
đi trước đối thủ

Câu ví dụ

zǒngshìchāoqiánjiā
Anh ấy luôn đi trước mọi người.
menyàochāoqiánduìshǒu
Chúng ta phải đi trước đối thủ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đi trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi trước" trong tiếng Trung là 超前, đọc là chāo qián.
超前 nghĩa là gì?
超前 (chāo qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi trước".
超前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超前 như thế nào?
Ví dụ: 他总是超前大家。 (Anh ấy luôn đi trước mọi người.); 我们要超前对手。 (Chúng ta phải đi trước đối thủ.).

Muốn nhớ "超前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí