YiWordsYiWords

zǎonián

những năm đầu

danh từ tiếng Trung
早年 những năm đầu

Cụm từ thường dùng

rénshēngzǎonián
những năm đầu đời
shìzǎonián
những năm đầu sự nghiệp

Câu ví dụ

早年zǎo niánhěn艰难jiān nán
Những năm đầu rất khó khăn.
zàizǎoniánxuédàolehěnduō
Tôi đã học được nhiều điều trong những năm đầu.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"những năm đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"những năm đầu" trong tiếng Trung là 早年, đọc là zǎo nián.
早年 nghĩa là gì?
早年 (zǎo nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "những năm đầu".
早年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早年 như thế nào?
Ví dụ: 早年很艰难。 (Những năm đầu rất khó khăn.); 我在早年学到了很多。 (Tôi đã học được nhiều điều trong những năm đầu.).

Muốn nhớ "早年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí