YiWordsYiWords

yǒuxiào

thời hạn hiệu lực

danh từ tiếng Trung
有效期 thời hạn hiệu lực

Cụm từ thường dùng

tongyǒuxiào
thời hạn hiệu lực của hợp đồng
zhèngyǒuxiào
thời hạn hiệu lực giấy phép

Câu ví dụ

yǒuxiàoshìnián
Thời hạn hiệu lực là một năm.
应该yīng gāi检查jiǎn chá证件zhèng jiànde有效期yǒu xiào qī
Bạn nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy tờ.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời hạn hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời hạn hiệu lực" trong tiếng Trung là 有效期, đọc là yǒu xiào qī.
有效期 nghĩa là gì?
有效期 (yǒu xiào qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời hạn hiệu lực".
有效期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有效期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有效期 như thế nào?
Ví dụ: 有效期是一年。 (Thời hạn hiệu lực là một năm.); 你应该检查证件的有效期。 (Bạn nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy tờ.).

Muốn nhớ "有效期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí