"thời hạn hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời hạn hiệu lực" trong tiếng Trung là 有效期, đọc là yǒu xiào qī.
有效期 nghĩa là gì?
有效期 (yǒu xiào qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời hạn hiệu lực".
有效期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有效期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有效期 như thế nào?
Ví dụ: 有效期是一年。 (Thời hạn hiệu lực là một năm.); 你应该检查证件的有效期。 (Bạn nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy tờ.).