YiWordsYiWords

shāngdiàn

cửa hàng

danh từ tiếng Trung
商店 cửa hàng

Cụm từ thường dùng

便biànshāngdiàn
cửa hàng tiện lợi
kāishāngdiàn
mở cửa hàng

Câu ví dụ

zàizhuāngshāngdiàngōngzuò
Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.
zhèjiāshāngdiànmàihěnduōlíngshí
Cửa hàng này bán nhiều đồ ăn vặt.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"cửa hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa hàng" trong tiếng Trung là 商店, đọc là shāng diàn.
商店 nghĩa là gì?
商店 (shāng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa hàng".
商店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商店 như thế nào?
Ví dụ: 我在服装商店工作。 (Tôi làm việc ở cửa hàng quần áo.); 这家商店卖很多零食。 (Cửa hàng này bán nhiều đồ ăn vặt.).

Muốn nhớ "商店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí