YiWordsYiWords

liánsuǒdiàn

chuỗi cửa hàng

danh từ tiếng Trung
连锁店 chuỗi cửa hàng

Cụm từ thường dùng

便biànliánsuǒdiàn
chuỗi cửa hàng tiện lợi
fēiliánsuǒdiàn
chuỗi cửa hàng cà phê

Câu ví dụ

zhèjiā连锁店lián suǒ diànzài很多hěn duō城市chéng shìdōuyǒu
Chuỗi cửa hàng này có mặt ở nhiều thành phố.
huanzàixíngliánsuǒdiàngòu
Tôi thích mua sắm ở chuỗi cửa hàng lớn.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"chuỗi cửa hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuỗi cửa hàng" trong tiếng Trung là 连锁店, đọc là lián suǒ diàn.
连锁店 nghĩa là gì?
连锁店 (lián suǒ diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuỗi cửa hàng".
连锁店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连锁店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连锁店 như thế nào?
Ví dụ: 这家连锁店在很多城市都有。 (Chuỗi cửa hàng này có mặt ở nhiều thành phố.); 我喜欢在大型连锁店购物。 (Tôi thích mua sắm ở chuỗi cửa hàng lớn.).

Muốn nhớ "连锁店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí