"chợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợ" trong tiếng Trung là 市场, đọc là shì chǎng.
市场 nghĩa là gì?
市场 (shì chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợ".
市场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 市场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 市场 như thế nào?
Ví dụ: 我经常一大早去市场。 (Tôi thường đi chợ vào sáng sớm.); 这个市场很热闹。 (Chợ này rất đông người.).