YiWordsYiWords

shìchǎng

chợ

danh từ tiếng Trung
市场 chợ

Cụm từ thường dùng

shìchǎng
đi chợ
shìchǎng
chợ đêm

Câu ví dụ

jīngchángzǎoshìchǎng
Tôi thường đi chợ vào sáng sớm.
zhègeshìchǎnghěnnào
Chợ này rất đông người.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"chợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợ" trong tiếng Trung là 市场, đọc là shì chǎng.
市场 nghĩa là gì?
市场 (shì chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợ".
市场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 市场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 市场 như thế nào?
Ví dụ: 我经常一大早去市场。 (Tôi thường đi chợ vào sáng sớm.); 这个市场很热闹。 (Chợ này rất đông người.).

Muốn nhớ "市场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí