YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chè

rút lui

động từ tiếng Trung
撤 rút lui

Cụm từ thường dùng

chèchūsài
rút lui khỏi cuộc thi
chègǎngwèi
rút lui khỏi vị trí

Câu ví dụ

juédìngchèchūxiàng
Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án.
qiúduìchèchūsài
Đội bóng rút lui khỏi giải đấu.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"rút lui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút lui" trong tiếng Trung là 撤, đọc là chè.
撤 nghĩa là gì?
撤 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút lui".
撤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撤 như thế nào?
Ví dụ: 他决定撤出项目。 (Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án.); 球队撤出比赛。 (Đội bóng rút lui khỏi giải đấu.).

Muốn nhớ "撤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí