"rút lui" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rút lui" trong tiếng Trung là 撤, đọc là chè.
撤 nghĩa là gì?
撤 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "rút lui".
撤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撤 như thế nào?
Ví dụ: 他决定撤出项目。 (Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án.); 球队撤出比赛。 (Đội bóng rút lui khỏi giải đấu.).