"quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quanh" trong tiếng Trung là 绕, đọc là rào.
绕 nghĩa là gì?
绕 (rào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quanh".
绕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绕 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在院子里绕着跑。 (Trẻ em chạy quanh sân.); 他们绕着桌子坐。 (Họ ngồi quanh bàn.).