YiWordsYiWords

rào

quanh

giới từ tiếng Trung
绕 quanh

Cụm từ thường dùng

ràozhefángzi
quanh nhà
ràozhezhuōzi
quanh bàn

Câu ví dụ

háizimenzàiyuànziràozhepǎo
Trẻ em chạy quanh sân.
menràozhezhuōzizuò
Họ ngồi quanh bàn.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quanh" trong tiếng Trung là 绕, đọc là rào.
绕 nghĩa là gì?
绕 (rào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quanh".
绕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绕 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在院子里绕着跑。 (Trẻ em chạy quanh sân.); 他们绕着桌子坐。 (Họ ngồi quanh bàn.).

Muốn nhớ "绕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí