YiWordsYiWords

kāi

mở ra

động từ tiếng Trung
开启 mở ra

Cụm từ thường dùng

kāihuì
mở ra cơ hội
kāimén
mở ra cánh cửa

Câu ví dụ

kāilerénshēngxīnpiānzhāng
Cô ấy mở ra một trang mới trong cuộc đời.
kāitōngwǎngwèiláidemén
Mở ra cánh cửa tương lai.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"mở ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở ra" trong tiếng Trung là 开启, đọc là kāi qǐ.
开启 nghĩa là gì?
开启 (kāi qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở ra".
开启 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开启 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开启 như thế nào?
Ví dụ: 她开启了人生新篇章。 (Cô ấy mở ra một trang mới trong cuộc đời.); 开启通往未来的大门。 (Mở ra cánh cửa tương lai.).

Muốn nhớ "开启" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí