"bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước" trong tiếng Trung là 步, đọc là bù.
步 nghĩa là gì?
步 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước".
步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 步 như thế nào?
Ví dụ: 他一步一步地走。 (Anh ấy đi từng bước một.); 我们需要确定下一步。 (Chúng ta cần xác định bước tiếp theo.).