YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bước

danh từ tiếng Trung
步 bước

Cụm từ thường dùng

bước đi
xià
bước tiếp theo

Câu ví dụ

dezǒu
Anh ấy đi từng bước một.
menyàoquèdìngxià
Chúng ta cần xác định bước tiếp theo.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước" trong tiếng Trung là 步, đọc là bù.
步 nghĩa là gì?
步 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước".
步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 步 như thế nào?
Ví dụ: 他一步一步地走。 (Anh ấy đi từng bước một.); 我们需要确定下一步。 (Chúng ta cần xác định bước tiếp theo.).

Muốn nhớ "步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí