YiWordsYiWords

xiàlóu

xuống lầu

cụm từ tiếng Trung
下楼 xuống lầu

Cụm từ thường dùng

xiàlóuchīfàn
xuống lầu ăn cơm
xiàlóujiànpéngyǒu
xuống lầu gặp bạn

Câu ví dụ

gāngxiàlóudōng西
Tôi vừa xuống lầu lấy đồ.
néngxiàlóujiànma
Bạn có thể xuống lầu gặp tôi không?

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"xuống lầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuống lầu" trong tiếng Trung là 下楼, đọc là xià lóu.
下楼 nghĩa là gì?
下楼 (xià lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuống lầu".
下楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下楼 như thế nào?
Ví dụ: 我刚下楼拿东西。 (Tôi vừa xuống lầu lấy đồ.); 你能下楼见我吗? (Bạn có thể xuống lầu gặp tôi không?).

Muốn nhớ "下楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí