YiWordsYiWords

shànglóu

lên lầu

cụm từ tiếng Trung
上楼 lên lầu

Cụm từ thường dùng

shànglóushuìjiào
lên lầu ngủ
shànglóuxué
lên lầu học bài

Câu ví dụ

yàoshànglóuxué
Tôi sẽ lên lầu học bài.
gāngshànglóule
Cô ấy vừa lên lầu rồi.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"lên lầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên lầu" trong tiếng Trung là 上楼, đọc là shàng lóu.
上楼 nghĩa là gì?
上楼 (shàng lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên lầu".
上楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上楼 như thế nào?
Ví dụ: 我要上楼学习。 (Tôi sẽ lên lầu học bài.); 她刚上楼了。 (Cô ấy vừa lên lầu rồi.).

Muốn nhớ "上楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí