"lên lầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên lầu" trong tiếng Trung là 上楼, đọc là shàng lóu.
上楼 nghĩa là gì?
上楼 (shàng lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên lầu".
上楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上楼 như thế nào?
Ví dụ: 我要上楼学习。 (Tôi sẽ lên lầu học bài.); 她刚上楼了。 (Cô ấy vừa lên lầu rồi.).