YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不知不值

zhì

bố trí

động từ tiếng Trung
布置 bố trí

Cụm từ thường dùng

zhìgōngzuò
bố trí công việc
zhìhuìshì
bố trí phòng họp

Câu ví dụ

他们tā men已经yǐ jīng重新chóng xīn布置bù zhìle办公室bàn gōng shì
Họ đã bố trí lại văn phòng.
老师lǎo shīwèi学生xué sheng布置bù zhì座位zuò wèi
Giáo viên bố trí chỗ ngồi cho học sinh.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"bố trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bố trí" trong tiếng Trung là 布置, đọc là bù zhì.
布置 nghĩa là gì?
布置 (bù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bố trí".
布置 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 布置 ngay trên trang này.
Đặt câu với 布置 như thế nào?
Ví dụ: 他们已经重新布置了办公室。 (Họ đã bố trí lại văn phòng.); 老师为学生布置座位。 (Giáo viên bố trí chỗ ngồi cho học sinh.).

Muốn nhớ "布置" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí