"cửa chống trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗门, đọc là fáng dào mén.
防盗门 nghĩa là gì?
防盗门 (fáng dào mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa chống trộm".
防盗门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防盗门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防盗门 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚装了防盗门。 (Nhà tôi vừa lắp cửa chống trộm.); 防盗门有助于保护财产。 (Cửa chống trộm giúp bảo vệ tài sản.).