YiWordsYiWords

chè

sơ tán

động từ tiếng Trung
撤离 sơ tán

Cụm từ thường dùng

chèmín
sơ tán dân cư
jǐnchè
sơ tán khẩn cấp

Câu ví dụ

jiācóngwēixiǎnchè
Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
zhèngzhīmínchè
Chính quyền tổ chức sơ tán dân.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"sơ tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ tán" trong tiếng Trung là 撤离, đọc là chè lí.
撤离 nghĩa là gì?
撤离 (chè lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ tán".
撤离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撤离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撤离 như thế nào?
Ví dụ: 大家已从危险区域撤离。 (Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.); 政府组织居民撤离。 (Chính quyền tổ chức sơ tán dân.).

Muốn nhớ "撤离" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí