YiWordsYiWords

Cùng cách viết:政府正负

zhēng

chinh phục

động từ tiếng Trung
征服 chinh phục

Cụm từ thường dùng

zhēngshānfēng
chinh phục đỉnh núi
zhēngtiǎozhàn
chinh phục thử thách

Câu ví dụ

xiǎngzhēngzhūlǎngfēng
Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.
zhēnglekǒng
Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"chinh phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chinh phục" trong tiếng Trung là 征服, đọc là zhēng fú.
征服 nghĩa là gì?
征服 (zhēng fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chinh phục".
征服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 征服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 征服 như thế nào?
Ví dụ: 他想征服珠穆朗玛峰。 (Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.); 她征服了恐惧。 (Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.).

Muốn nhớ "征服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí